bỏ thăm
Định nghĩa
- Động từ:
- Bỏ một lá phiếu hoặc một vật tượng trưng (như thẻ, mảnh giấy) vào hòm phiếu để biểu quyết, bầu cử hoặc lấy ý kiến. Đây là một hình thức bỏ phiếu, thường được dùng trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn hoặc có tính địa phương.
- Bày tỏ sự lựa chọn, ý kiến của mình thông qua hành động bỏ phiếu.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "bỏ thăm kín": hình thức bỏ phiếu mà sự lựa chọn của mỗi người được giữ bí mật.
- Để đảm bảo công bằng, ban tổ chức quyết định tổ chức bỏ thăm kín.
- "lượt bỏ thăm": chỉ một lần bỏ phiếu của một cử tri.
- Mỗi đại biểu chỉ có một lượt bỏ thăm duy nhất.
Biến thể và từ gần giống
- Bỏ phiếu (động từ): Từ đồng nghĩa, được dùng phổ biến trong văn bản chính thức và các ngữ cảnh trang trọng hơn.
- Cử tri cả nước đi bỏ phiếu bầu Quốc hội.
- Bầu cử (động từ): Chỉ hành động lựa chọn người lãnh đạo bằng cách bỏ phiếu, phạm vi nghĩa rộng hơn.
- Biểu quyết (động từ): Bày tỏ ý kiến tán thành hay phản đối một vấn đề thông qua bỏ phiếu.
- Lá phiếu (danh từ): Vật dùng để bỏ phiếu.
- Hòm phiếu (danh từ): Hộp dùng để thu phiếu bầu.
Từ đồng nghĩa
- Bỏ phiếu: Bỏ phiếu biểu quyết.
- Bầu: Lựa chọn bằng cách bỏ phiếu (ví dụ: bầu cử, bầu chọn).
Lưu ý về cách dùng
- "Bỏ thăm" và "bỏ phiếu" có nghĩa tương đương, nhưng "bỏ phiếu" là từ phổ thông, chuẩn mực và được dùng rộng rãi trong mọi văn cảnh, đặc biệt là văn bản hành chính, pháp luật.
- "Bỏ thăm" thường được xem là có sắc thái địa phương hoặc dùng trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn, mặc dù vẫn được hiểu và sử dụng.