bỏ thăm

bỏ thăm

Cuộc họp chi bộ đã tiến hành bỏ thăm để bầu ra bí thư mới.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bỏ một phiếu hoặc một vật tượng trưng (như thẻ, mảnh giấy) vào hòm phiếu để biểu quyết, bầu cử hoặc lấy ý kiến. Đây một hình thức bỏ phiếu, thường được dùng trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn hoặc tính địa phương.
    • Bày tỏ sự lựa chọn, ý kiến của mình thông qua hành động bỏ phiếu.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bỏ thăm kín": hình thức bỏ phiếu sự lựa chọn của mỗi người được giữ mật.
    • Để đảm bảo công bằng, ban tổ chức quyết định tổ chức bỏ thăm kín.
  • "lượt bỏ thăm": chỉ một lần bỏ phiếu của một cử tri.
    • Mỗi đại biểu chỉ một lượt bỏ thăm duy nhất.
Biến thể từ gần giống
  • Bỏ phiếu (động từ): Từ đồng nghĩa, được dùng phổ biến trong văn bản chính thức các ngữ cảnh trang trọng hơn.
    • Cử tri cả nước đi bỏ phiếu bầu Quốc hội.
  • Bầu cử (động từ): Chỉ hành động lựa chọn người lãnh đạo bằng cách bỏ phiếu, phạm vi nghĩa rộng hơn.
  • Biểu quyết (động từ): Bày tỏ ý kiến tán thành hay phản đối một vấn đề thông qua bỏ phiếu.
  • phiếu (danh từ): Vật dùng để bỏ phiếu.
  • Hòm phiếu (danh từ): Hộp dùng để thu phiếu bầu.
Từ đồng nghĩa
  • Bỏ phiếu: Bỏ phiếu biểu quyết.
  • Bầu: Lựa chọn bằng cách bỏ phiếu ( dụ: bầu cử, bầu chọn).
Lưu ý về cách dùng
  • "Bỏ thăm" "bỏ phiếu" có nghĩa tương đương, nhưng "bỏ phiếu" từ phổ thông, chuẩn mực được dùng rộng rãi trong mọi văn cảnh, đặc biệt văn bản hành chính, pháp luật.
  • "Bỏ thăm" thường được xem sắc thái địa phương hoặc dùng trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn, mặc dù vẫn được hiểu sử dụng.

Từ chứa "bỏ thăm"